Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pháo xì
- hissing firecraker
* Từ tham khảo/words other:
-
trở bàn tay
-
trò bắt chước
-
trợ biện
-
trò biểu diễn trên dây
-
trò bịp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pháo xì
* Từ tham khảo/words other:
- trở bàn tay
- trò bắt chước
- trợ biện
- trò biểu diễn trên dây
- trò bịp