Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phập phềnh
- cũng như phập phều|- float, come to the surface
* Từ tham khảo/words other:
-
pháo binh tầm xa
-
pháo binh thả dù
-
pháo binh thiết giáp
-
pháo binh trợ chiến
-
pháo binh yểm trợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phập phềnh
* Từ tham khảo/words other:
- pháo binh tầm xa
- pháo binh thả dù
- pháo binh thiết giáp
- pháo binh trợ chiến
- pháo binh yểm trợ