Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pháp viện
- (cũ) tribunal, court; law-court, court, court of law/justice|= tối cao pháp viện the supreme court
* Từ tham khảo/words other:
-
định kỳ
-
định kỳ giao phối
-
dính lại
-
đình lại
-
dính lại với nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pháp viện
* Từ tham khảo/words other:
- định kỳ
- định kỳ giao phối
- dính lại
- đình lại
- dính lại với nhau