Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát âm kéo dài
* dtừ|- prolongation|* ngđtừ|- prolong
* Từ tham khảo/words other:
-
nếm
-
nệm
-
ném bằng hòn tuyết
-
ném bịch xuống
-
ném bom
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát âm kéo dài
* Từ tham khảo/words other:
- nếm
- nệm
- ném bằng hòn tuyết
- ném bịch xuống
- ném bom