Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát chi phiếu
- draw, make a check
* Từ tham khảo/words other:
-
trung lương
-
trung lưu
-
trúng mánh
-
trừng mắt
-
trừng mắt nhìn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát chi phiếu
* Từ tham khảo/words other:
- trung lương
- trung lưu
- trúng mánh
- trừng mắt
- trừng mắt nhìn