Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát lệnh
- to issue an order
* Từ tham khảo/words other:
-
vào lậu
-
vào lỗ hà ra lỗ hổng
-
vào lộng
-
vào lúc
-
vào lúc ban mai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát lệnh
* Từ tham khảo/words other:
- vào lậu
- vào lỗ hà ra lỗ hổng
- vào lộng
- vào lúc
- vào lúc ban mai