Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát lệnh
- to issue an order
* Từ tham khảo/words other:
-
làm cản trở
-
làm cảnh
-
làm cao
-
làm cao không thèm
-
làm cật lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát lệnh
* Từ tham khảo/words other:
- làm cản trở
- làm cảnh
- làm cao
- làm cao không thèm
- làm cật lực