Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát lương
- to hand out the wages; to pay
* Từ tham khảo/words other:
-
cây đay
-
cây dây leo
-
cây dẻ ngựa
-
cây đẻ ra tiền vàng
-
cây de vàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát lương
* Từ tham khảo/words other:
- cây đay
- cây dây leo
- cây dẻ ngựa
- cây đẻ ra tiền vàng
- cây de vàng