Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát xạ
- cradiate; radiation; emanation
* Từ tham khảo/words other:
-
rừng cây nhỏ
-
rừng chặn cát
-
rung chấn động
-
rừng chịu mưa
-
rừng chồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát xạ
* Từ tham khảo/words other:
- rừng cây nhỏ
- rừng chặn cát
- rung chấn động
- rừng chịu mưa
- rừng chồi