Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phê điểm
- to mark; to grade
* Từ tham khảo/words other:
-
đái dầm
-
đại đảm
-
đai đạn
-
đại dân tộc
-
dai dẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phê điểm
* Từ tham khảo/words other:
- đái dầm
- đại đảm
- đai đạn
- đại dân tộc
- dai dẳng