Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép nội xạ
* dtừ|- injection
* Từ tham khảo/words other:
-
khí động lực học
-
khỉ đột
-
khỉ dữ
-
khí dung
-
khỉ đuôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép nội xạ
* Từ tham khảo/words other:
- khí động lực học
- khỉ đột
- khỉ dữ
- khí dung
- khỉ đuôi