Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép rút gọn
* dtừ|- reduction
* Từ tham khảo/words other:
-
thái thượng hoàng
-
thái tổ
-
thai trạng
-
thai trứng
-
thái tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép rút gọn
* Từ tham khảo/words other:
- thái thượng hoàng
- thái tổ
- thai trạng
- thai trứng
- thái tử