Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phiếu đen
* dtừ|- blackball
* Từ tham khảo/words other:
-
bắn đạn nhỏ
-
bắn đạn thật
-
bàn dân thiên hạ
-
bần đắng
-
bán danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phiếu đen
* Từ tham khảo/words other:
- bắn đạn nhỏ
- bắn đạn thật
- bàn dân thiên hạ
- bần đắng
- bán danh