Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bần đắng
- (bot) sommeratia acida
* Từ tham khảo/words other:
-
điều chỉ có trong tâm trí
-
điều chỉ dẫn
-
điều chỉnh
-
điều chỉnh ăng ten
-
điều chỉnh độ cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bần đắng
* Từ tham khảo/words other:
- điều chỉ có trong tâm trí
- điều chỉ dẫn
- điều chỉnh
- điều chỉnh ăng ten
- điều chỉnh độ cao