Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bần đắng
- (bot) sommeratia acida
* Từ tham khảo/words other:
-
khai thác tài nguyên
-
khai thác than bùn
-
khai thác tin tức
-
khai thác viên
-
khai thật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bần đắng
* Từ tham khảo/words other:
- khai thác tài nguyên
- khai thác than bùn
- khai thác tin tức
- khai thác viên
- khai thật