Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng giải trí
- day-room; recreation room; rumpus room
* Từ tham khảo/words other:
-
tính chia
-
tính chung
-
tính chuyện liều
-
tình cờ
-
tính co
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng giải trí
* Từ tham khảo/words other:
- tính chia
- tính chung
- tính chuyện liều
- tình cờ
- tính co