Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng giải trí
- day-room; recreation room; rumpus room
* Từ tham khảo/words other:
-
lính khố xanh
-
lĩnh không
-
lính không làm nhiệm vụ chiến đấu
-
lính không quân
-
lính không ra trận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng giải trí
* Từ tham khảo/words other:
- lính khố xanh
- lĩnh không
- lính không làm nhiệm vụ chiến đấu
- lính không quân
- lính không ra trận