Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng pha chế
* dtừ|- laboratory
* Từ tham khảo/words other:
-
nhấc lên
-
nhấc lên để ước lượng sức nặng
-
nhạc lý
-
nhạc mẫu
-
nhấc máy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng pha chế
* Từ tham khảo/words other:
- nhấc lên
- nhấc lên để ước lượng sức nặng
- nhạc lý
- nhạc mẫu
- nhấc máy