Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phong thư
- letter, envelope
* Từ tham khảo/words other:
-
trai tân
-
trại tập trung
-
trái tay
-
trại tế bần
-
trải thảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phong thư
* Từ tham khảo/words other:
- trai tân
- trại tập trung
- trái tay
- trại tế bần
- trải thảm