Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trải thảm
- to spread out a rug/carpet
* Từ tham khảo/words other:
-
phỉnh
-
phỉnh ai
-
phình bụng
-
phĩnh bụng
-
phỉnh chơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trải thảm
* Từ tham khảo/words other:
- phỉnh
- phỉnh ai
- phình bụng
- phĩnh bụng
- phỉnh chơi