Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phớt tỉnh
- phlegmatic; emotionless
* Từ tham khảo/words other:
-
giỗ tết
-
giờ thăm
-
gió thảm mưa sầu
-
gió thần
-
gió thay đổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phớt tỉnh
* Từ tham khảo/words other:
- giỗ tết
- giờ thăm
- gió thảm mưa sầu
- gió thần
- gió thay đổi