Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phủ vỏ sò
* đtừ shell
* Từ tham khảo/words other:
-
thấp thỏm chờ
-
thập thụt
-
thập tiến
-
thấp tim
-
thập toàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phủ vỏ sò
* Từ tham khảo/words other:
- thấp thỏm chờ
- thập thụt
- thập tiến
- thấp tim
- thập toàn