Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pin điện
- electric battery
* Từ tham khảo/words other:
-
hàn nữ
-
hàn ôn
-
hàn phong
-
hàn quốc
-
hàn sa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pin điện
* Từ tham khảo/words other:
- hàn nữ
- hàn ôn
- hàn phong
- hàn quốc
- hàn sa