Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân tiếp vận
- support troops
* Từ tham khảo/words other:
-
được ca ngợi
-
được ca ngợi thành truyện
-
được cái
-
được cái nọ mất cái kia
-
được cải thiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân tiếp vận
* Từ tham khảo/words other:
- được ca ngợi
- được ca ngợi thành truyện
- được cái
- được cái nọ mất cái kia
- được cải thiện