Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quang phổ học
* dtừ|- spectroscopy
* Từ tham khảo/words other:
-
cho chạy thoát
-
chỗ che
-
chở che
-
chỗ chém giết
-
cho chén
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quang phổ học
* Từ tham khảo/words other:
- cho chạy thoát
- chỗ che
- chở che
- chỗ chém giết
- cho chén