Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quát nạt
- shout at, intimidate someone|= anh ta là kẻ hay quát nạt he is a bully
* Từ tham khảo/words other:
-
người soạn lại
-
người soạn nhạc
-
người soạn những bài hát ca tụng
-
người soạn sách
-
người soạn thánh ca
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quát nạt
* Từ tham khảo/words other:
- người soạn lại
- người soạn nhạc
- người soạn những bài hát ca tụng
- người soạn sách
- người soạn thánh ca