Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quát nạt
- shout at, intimidate someone|= anh ta là kẻ hay quát nạt he is a bully
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất là ở mặt
-
nhất là ở mỹ
-
nhất là sự hạn chế tốc độ ở
-
nhất là trong điều trị các vết bỏng
-
nhất là trong lễ tang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quát nạt
* Từ tham khảo/words other:
- nhất là ở mặt
- nhất là ở mỹ
- nhất là sự hạn chế tốc độ ở
- nhất là trong điều trị các vết bỏng
- nhất là trong lễ tang