Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
que củi
- stick of dry wood|= gầy như que củi thin as a rail
* Từ tham khảo/words other:
-
linh hồn thuyết
-
linh hồn tối cao
-
lính kèn
-
lính khiêng cáng
-
lính khố đỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
que củi
* Từ tham khảo/words other:
- linh hồn thuyết
- linh hồn tối cao
- lính kèn
- lính khiêng cáng
- lính khố đỏ