Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quét lê
- trail, lag, drag oneself along|= áo của chị quét lê your gown is trailing
* Từ tham khảo/words other:
-
hoả lực bảo vệ
-
hoả lực cận phòng
-
hoả lực cận trợ
-
hoả lực hội tụ
-
hoả lực phân kỳ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quét lê
* Từ tham khảo/words other:
- hoả lực bảo vệ
- hoả lực cận phòng
- hoả lực cận trợ
- hoả lực hội tụ
- hoả lực phân kỳ