Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quốc tịch thủ đắc
- acquired nationality
* Từ tham khảo/words other:
-
dược cao
-
được cấp
-
được cấp đầy đủ cả ăn
-
được chấm
-
được chăng hay chớ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quốc tịch thủ đắc
* Từ tham khảo/words other:
- dược cao
- được cấp
- được cấp đầy đủ cả ăn
- được chấm
- được chăng hay chớ