Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quốc tịch thủ đắc
- acquired nationality
* Từ tham khảo/words other:
-
sắc bén khôn ngoan về chính trị
-
sắc bềnh bệch
-
sắc cạnh
-
sắc chỉ
-
sắc chiếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quốc tịch thủ đắc
* Từ tham khảo/words other:
- sắc bén khôn ngoan về chính trị
- sắc bềnh bệch
- sắc cạnh
- sắc chỉ
- sắc chiếu