Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỹ đạo cực
- polar orbit
* Từ tham khảo/words other:
-
đêm thâu
-
đem thế nợ
-
đem theo
-
đếm theo mười hai
-
đem thi hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỹ đạo cực
* Từ tham khảo/words other:
- đêm thâu
- đem thế nợ
- đem theo
- đếm theo mười hai
- đem thi hành