Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra nước ngoài
- xem đi nước ngoài|= chúng tôi bán nhiều hàng ra nước ngoài we sell a lot abroad; we get a lot of sales abroad
* Từ tham khảo/words other:
-
hội đồng sư phạm
-
hội đồng thành phố
-
hội đồng thi
-
hội đồng thi đua
-
hội đồng thi hành án
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra nước ngoài
* Từ tham khảo/words other:
- hội đồng sư phạm
- hội đồng thành phố
- hội đồng thi
- hội đồng thi đua
- hội đồng thi hành án