Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rác bẩn
* dtừ|- filth, slop
* Từ tham khảo/words other:
-
giáng họa
-
giảng hòa
-
giăng hoa
-
giáng hương
-
giang khẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rác bẩn
* Từ tham khảo/words other:
- giáng họa
- giảng hòa
- giăng hoa
- giáng hương
- giang khẩu