Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
răn rúm
- wrinkled, wizened
* Từ tham khảo/words other:
-
biến động đột ngột
-
biến động khí áp
-
biến động lớn
-
biến động thị trường
-
biến đột ngột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
răn rúm
* Từ tham khảo/words other:
- biến động đột ngột
- biến động khí áp
- biến động lớn
- biến động thị trường
- biến đột ngột