Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rau luộc
- boiled vegetable
* Từ tham khảo/words other:
-
đã bốc dỡ
-
da bọc qui đầu
-
đã bóc vỏ
-
da bọc xương
-
đa bội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rau luộc
* Từ tham khảo/words other:
- đã bốc dỡ
- da bọc qui đầu
- đã bóc vỏ
- da bọc xương
- đa bội