Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rề
- dawdle, trifle, dilly-dally, tack (of sailing boats)|= chậm rề slow, tardy
* Từ tham khảo/words other:
-
đau nửa đầu
-
đầu núm
-
đầu nước
-
dấu ôben
-
đầu óc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rề
* Từ tham khảo/words other:
- đau nửa đầu
- đầu núm
- đầu nước
- dấu ôben
- đầu óc