Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rèn nóng
- forge hot
* Từ tham khảo/words other:
-
đặt vòng hoa lên đầu
-
đặt vòng hoa vào đầu
-
đất xây dựng
-
dắt xe
-
dát xen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rèn nóng
* Từ tham khảo/words other:
- đặt vòng hoa lên đầu
- đặt vòng hoa vào đầu
- đất xây dựng
- dắt xe
- dát xen