Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rèn nóng
- forge hot
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng prô-văng-xơ
-
tiếng quạ kêu
-
tiếng quai búa
-
tiếng quảng đông
-
tiếng quát tháo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rèn nóng
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng prô-văng-xơ
- tiếng quạ kêu
- tiếng quai búa
- tiếng quảng đông
- tiếng quát tháo