Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
reo vui
- shout happily, cheer|= ngọn lửa reo vui trong bếp lò the fire burned merrily in the hearth, a fire was blazing cheerfully in the hearth
* Từ tham khảo/words other:
-
câm miệng hến
-
câm miệng lại
-
cám mịn còn ít bột
-
cảm mộ
-
cắm mốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
reo vui
* Từ tham khảo/words other:
- câm miệng hến
- câm miệng lại
- cám mịn còn ít bột
- cảm mộ
- cắm mốc