Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rét cứng
- benumbed with cold
* Từ tham khảo/words other:
-
xới đất bằng máy xới
-
xoi đường
-
xôi gấc
-
xôi hoa cau
-
xôi hỏng bỏng không
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rét cứng
* Từ tham khảo/words other:
- xới đất bằng máy xới
- xoi đường
- xôi gấc
- xôi hoa cau
- xôi hỏng bỏng không