Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rọ bịt mõm
* dtừ|- muzzle
* Từ tham khảo/words other:
-
kính đo xa
-
kinh doanh
-
kinh doanh bằng vốn tự có
-
kinh doanh chui
-
kinh doanh đầu cơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rọ bịt mõm
* Từ tham khảo/words other:
- kính đo xa
- kinh doanh
- kinh doanh bằng vốn tự có
- kinh doanh chui
- kinh doanh đầu cơ