Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ruộng chân trũng
- field in hollows land
* Từ tham khảo/words other:
-
chòng ghẹo
-
chống gỉ
-
chống giáo hội
-
chống giữ
-
chỏng gọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ruộng chân trũng
* Từ tham khảo/words other:
- chòng ghẹo
- chống gỉ
- chống giáo hội
- chống giữ
- chỏng gọng