Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ruột tằm
- heart, feelings|= ruột tằm đòi đoạn như tơ rối bời (truyện kiều) her heart a raveled knot ot silken threads
* Từ tham khảo/words other:
-
cái thân già này
-
cái thân này
-
cái thằng chết tiệt này
-
cai thầu
-
cái thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ruột tằm
* Từ tham khảo/words other:
- cái thân già này
- cái thân này
- cái thằng chết tiệt này
- cai thầu
- cái thế