Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sa vào
- to fall into...|= sa vào con đường nghiện ngập/rượu chè to fall into drug addiction/into alcoholism
* Từ tham khảo/words other:
-
bầy ngỗng
-
bầy người
-
bay nhanh hơn
-
bay nhảy
-
bầy nhầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sa vào
* Từ tham khảo/words other:
- bầy ngỗng
- bầy người
- bay nhanh hơn
- bay nhảy
- bầy nhầy