Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sách điện tử
- electronic book; e-book|= đối tượng tham dự : người soạn và đọc sách điện tử, người kinh doanh web audience: writers and readers of electronic books, web businesspersons
* Từ tham khảo/words other:
-
đặc quyền riêng
-
đặc quyền tài phán
-
đặc rắn
-
đặc ruột
-
đặc sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sách điện tử
* Từ tham khảo/words other:
- đặc quyền riêng
- đặc quyền tài phán
- đặc rắn
- đặc ruột
- đặc sắc