Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sách điện tử
- electronic book; e-book|= đối tượng tham dự : người soạn và đọc sách điện tử, người kinh doanh web audience: writers and readers of electronic books, web businesspersons
* Từ tham khảo/words other:
-
trong khi
-
trong khi ấy
-
trong khi chờ đợi
-
trong khi mà
-
trong khi say rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sách điện tử
* Từ tham khảo/words other:
- trong khi
- trong khi ấy
- trong khi chờ đợi
- trong khi mà
- trong khi say rượu