Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sai quả
- yield plenty of fruit, bear rich fruit, closely-fruited|= cây hồng này có sai quả không? does this persimmon tree bear good fruit?
* Từ tham khảo/words other:
-
teo do thần kinh
-
teo gan cấp tính
-
teo giác mạc
-
teo héo
-
teo lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sai quả
* Từ tham khảo/words other:
- teo do thần kinh
- teo gan cấp tính
- teo giác mạc
- teo héo
- teo lại