Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sân bay trực thăng
- helipad; helistop; heliport|= trong ngũ giác đài cũng có một trung tâm thương mại, một khu phục vụ ăn uống và một sân bay trực thăng the pentagon also houses a shopping center, a large food-service area and a heliport
* Từ tham khảo/words other:
-
ghế tựa
-
ghé vai
-
ghế vải
-
ghé vào
-
ghé vào bờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sân bay trực thăng
* Từ tham khảo/words other:
- ghế tựa
- ghé vai
- ghế vải
- ghé vào
- ghé vào bờ