Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sân thể thao
- sports ground
* Từ tham khảo/words other:
-
xây dựng an ninh
-
xây dựng ấp chiến đấu
-
xây dựng ấp chiến lược
-
xây dựng bằng gỗ
-
xây dựng bằng làm việc tích cực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sân thể thao
* Từ tham khảo/words other:
- xây dựng an ninh
- xây dựng ấp chiến đấu
- xây dựng ấp chiến lược
- xây dựng bằng gỗ
- xây dựng bằng làm việc tích cực